Từ vựng
芋虫
いもむし
vocabulary vocab word
sâu bướm (ấu trùng của bướm đêm)
sâu róm (không có lông)
芋虫 芋虫 いもむし sâu bướm (ấu trùng của bướm đêm), sâu róm (không có lông)
Ý nghĩa
sâu bướm (ấu trùng của bướm đêm) và sâu róm (không có lông)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0