Từ vựng
至る迄
いたるまで
vocabulary vocab word
cho đến tận
kể cả
từ ... đến ... (ví dụ: từ đầu đến chân)
tất cả từ ... đến ...
至る迄 至る迄 いたるまで cho đến tận, kể cả, từ ... đến ... (ví dụ: từ đầu đến chân), tất cả từ ... đến ...
Ý nghĩa
cho đến tận kể cả từ ... đến ... (ví dụ: từ đầu đến chân)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0