Từ vựng
膣圧
ちつあつ
vocabulary vocab word
độ chặt âm đạo
áp lực âm đạo
膣圧 膣圧 ちつあつ độ chặt âm đạo, áp lực âm đạo
Ý nghĩa
độ chặt âm đạo và áp lực âm đạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちつあつ
vocabulary vocab word
độ chặt âm đạo
áp lực âm đạo