Từ vựng
膣けいれん
ちつけいれん
vocabulary vocab word
co thắt âm đạo
chứng co thắt âm đạo
膣けいれん 膣けいれん ちつけいれん co thắt âm đạo, chứng co thắt âm đạo
Ý nghĩa
co thắt âm đạo và chứng co thắt âm đạo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ちつけいれん
vocabulary vocab word
co thắt âm đạo
chứng co thắt âm đạo