Từ vựng
膜状
まくじょう
vocabulary vocab word
dạng màng
có tính màng
mỏng như màng
膜状 膜状 まくじょう dạng màng, có tính màng, mỏng như màng
Ý nghĩa
dạng màng có tính màng và mỏng như màng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まくじょう
vocabulary vocab word
dạng màng
có tính màng
mỏng như màng