Từ vựng
腕絡み
うでがらみ
vocabulary vocab word
khóa tay vặn (judo)
khóa tay búa (vật lộn)
腕絡み 腕絡み うでがらみ khóa tay vặn (judo), khóa tay búa (vật lộn)
Ý nghĩa
khóa tay vặn (judo) và khóa tay búa (vật lộn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0