Từ vựng
腑抜ける
ふぬける
vocabulary vocab word
mất hết năng lượng
nhát gan
腑抜ける 腑抜ける ふぬける mất hết năng lượng, nhát gan
Ý nghĩa
mất hết năng lượng và nhát gan
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふぬける
vocabulary vocab word
mất hết năng lượng
nhát gan