Từ vựng
腐儒
ふじゅ
vocabulary vocab word
kẻ câu nệ sách vở
học giả vô dụng
腐儒 腐儒 ふじゅ kẻ câu nệ sách vở, học giả vô dụng
Ý nghĩa
kẻ câu nệ sách vở và học giả vô dụng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふじゅ
vocabulary vocab word
kẻ câu nệ sách vở
học giả vô dụng