Từ vựng
脚
あし
vocabulary vocab word
bàn chân
chân (động vật)
xúc tu
chân
dáng đi
bước chân
bộ thủ dưới của chữ Hán
phương tiện đi lại
xe cộ
tiền bạc
đồng xu
脚 脚 あし bàn chân, chân (động vật), xúc tu, chân, dáng đi, bước chân, bộ thủ dưới của chữ Hán, phương tiện đi lại, xe cộ, tiền bạc, đồng xu
Ý nghĩa
bàn chân chân (động vật) xúc tu
Luyện viết
Nét: 1/11