Từ vựng
脚
きゃく
vocabulary vocab word
bàn chân
chân (động vật)
xúc tu
chân
dáng đi
bước chân
bộ thủ dưới của chữ Hán
phương tiện di chuyển
xe cộ
tiền bạc
đồng xu
脚 脚-2 きゃく bàn chân, chân (động vật), xúc tu, chân, dáng đi, bước chân, bộ thủ dưới của chữ Hán, phương tiện di chuyển, xe cộ, tiền bạc, đồng xu
Ý nghĩa
bàn chân chân (động vật) xúc tu
Luyện viết
Nét: 1/11