Từ vựng
脂肪質
しぼうしつ
vocabulary vocab word
có nhiều chất béo
béo
脂肪質 脂肪質 しぼうしつ có nhiều chất béo, béo
Ý nghĩa
có nhiều chất béo và béo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しぼうしつ
vocabulary vocab word
có nhiều chất béo
béo