Từ vựng
胴欲
どうよく
vocabulary vocab word
lòng tham
sự vô tâm
tính tham lam
胴欲 胴欲 どうよく lòng tham, sự vô tâm, tính tham lam
Ý nghĩa
lòng tham sự vô tâm và tính tham lam
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうよく
vocabulary vocab word
lòng tham
sự vô tâm
tính tham lam