Từ vựng
肛門直腸
こうもんちょくちょー
vocabulary vocab word
hậu môn trực tràng
肛門直腸 肛門直腸 こうもんちょくちょー hậu môn trực tràng
Ý nghĩa
hậu môn trực tràng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こうもんちょくちょー
vocabulary vocab word
hậu môn trực tràng