Từ vựng
肛門性格
こうもんせいかく
vocabulary vocab word
tính cách hậu môn (trong phân tâm học)
肛門性格 肛門性格 こうもんせいかく tính cách hậu môn (trong phân tâm học)
Ý nghĩa
tính cách hậu môn (trong phân tâm học)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こうもんせいかく
vocabulary vocab word
tính cách hậu môn (trong phân tâm học)