Từ vựng
にくずく肉豆蔲 にくずく肉豆蔲 にくずく肉豆蔲

Ý nghĩa

cây nhục đậu khấu

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠