Từ vựng
そびえたつ聳え立つ そびえたつ聳え立つ そびえたつ聳え立つ

Ý nghĩa

sừng sững vượt lên trên cảnh vật xung quanh

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠