Từ vựng
聞込み捜査
ききこみそーさ
vocabulary vocab word
công tác điều tra thực địa
điều tra vấn hỏi từng nhà
thẩm vấn nhân chứng tại chỗ
cuộc điều tra thông qua hỏi han hàng xóm
người qua đường
聞込み捜査 聞込み捜査 ききこみそーさ công tác điều tra thực địa, điều tra vấn hỏi từng nhà, thẩm vấn nhân chứng tại chỗ, cuộc điều tra thông qua hỏi han hàng xóm, người qua đường
Ý nghĩa
công tác điều tra thực địa điều tra vấn hỏi từng nhà thẩm vấn nhân chứng tại chỗ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0