Từ vựng
耐震性
たいしんせい
vocabulary vocab word
khả năng chống động đất
tính chịu động đất
耐震性 耐震性 たいしんせい khả năng chống động đất, tính chịu động đất
Ý nghĩa
khả năng chống động đất và tính chịu động đất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0