Từ vựng
ハン翻 ハン翻 ハン翻

Ý nghĩa

bình đựng nước thải (trong trà đạo)

Luyện viết


Nét: 1/18
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠