Từ vựng
翻
こぼし
vocabulary vocab word
bình đựng nước thải (trong trà đạo)
翻 翻 こぼし bình đựng nước thải (trong trà đạo)
Ý nghĩa
bình đựng nước thải (trong trà đạo)
Luyện viết
Nét: 1/18
こぼし
vocabulary vocab word
bình đựng nước thải (trong trà đạo)