Từ vựng
翻
はん
vocabulary vocab word
bình đựng nước thải (trong trà đạo)
翻 翻-2 はん bình đựng nước thải (trong trà đạo)
Ý nghĩa
bình đựng nước thải (trong trà đạo)
Luyện viết
Nét: 1/18
はん
vocabulary vocab word
bình đựng nước thải (trong trà đạo)