Từ vựng
翳
さしわ
vocabulary vocab word
sương mù (đặc biệt vào mùa xuân)
màn sương
sự mờ mịt (của thị lực)
翳 翳-3 さしわ sương mù (đặc biệt vào mùa xuân), màn sương, sự mờ mịt (của thị lực)
Ý nghĩa
sương mù (đặc biệt vào mùa xuân) màn sương và sự mờ mịt (của thị lực)
Luyện viết
Nét: 1/17