Từ vựng
翳
かすみ
vocabulary vocab word
sương mù (đặc biệt vào mùa xuân)
màn sương
sự mờ ảo (của thị giác)
翳 翳 かすみ sương mù (đặc biệt vào mùa xuân), màn sương, sự mờ ảo (của thị giác)
Ý nghĩa
sương mù (đặc biệt vào mùa xuân) màn sương và sự mờ ảo (của thị giác)
Luyện viết
Nét: 1/17