Từ vựng
翫具
がんぐ
vocabulary vocab word
đồ chơi
vật để chơi đùa
翫具 翫具 がんぐ đồ chơi, vật để chơi đùa
Ý nghĩa
đồ chơi và vật để chơi đùa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がんぐ
vocabulary vocab word
đồ chơi
vật để chơi đùa