Từ vựng
ぎぼ義母 ぎぼ義母 ぎぼ義母

Ý nghĩa

mẹ chồng/mẹ vợ mẹ nuôi và mẹ kế

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠