Từ vựng
美白
びはく
vocabulary vocab word
trắng đẹp (đặc biệt về da)
làm trắng (da
răng
v.v.)
美白 美白 びはく trắng đẹp (đặc biệt về da), làm trắng (da, răng, v.v.)
Ý nghĩa
trắng đẹp (đặc biệt về da) làm trắng (da răng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0