Từ vựng
美容
びよう
vocabulary vocab word
sắc đẹp
vóc dáng đẹp
ngoại hình đẹp
nét đẹp
làm đẹp
chăm sóc sắc đẹp
văn hóa làm đẹp
mỹ phẩm
美容 美容 びよう sắc đẹp, vóc dáng đẹp, ngoại hình đẹp, nét đẹp, làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp, văn hóa làm đẹp, mỹ phẩm
Ý nghĩa
sắc đẹp vóc dáng đẹp ngoại hình đẹp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0