Từ vựng
ひび罅 ひび罅 ひび罅

Ý nghĩa

vết nứt khe nứt rạn nứt (trong mối quan hệ)

Luyện viết


Nét: 1/17
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠