Từ vựng
纛
おにがしら
vocabulary vocab word
chùm tua trang trí màu đen làm từ lông đuôi (của bò Tây Tạng
ngựa
bò
v.v.) hoặc gai nhuộm
纛 纛 おにがしら chùm tua trang trí màu đen làm từ lông đuôi (của bò Tây Tạng, ngựa, bò, v.v.) hoặc gai nhuộm
Ý nghĩa
chùm tua trang trí màu đen làm từ lông đuôi (của bò Tây Tạng ngựa bò
Luyện viết
Nét: 1/24