Từ vựng
繋ぎかえる
つなぎかえる
vocabulary vocab word
thay đổi cấu hình (ví dụ: đấu nối điện)
cấu hình lại
繋ぎかえる 繋ぎかえる つなぎかえる thay đổi cấu hình (ví dụ: đấu nối điện), cấu hình lại
Ý nghĩa
thay đổi cấu hình (ví dụ: đấu nối điện) và cấu hình lại
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0