Từ vựng
縮尺
しゅくしゃく
vocabulary vocab word
tỷ lệ thu nhỏ
thu nhỏ tỷ lệ
縮尺 縮尺 しゅくしゃく tỷ lệ thu nhỏ, thu nhỏ tỷ lệ
Ý nghĩa
tỷ lệ thu nhỏ và thu nhỏ tỷ lệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅくしゃく
vocabulary vocab word
tỷ lệ thu nhỏ
thu nhỏ tỷ lệ