Từ vựng
緊急事態宣言
きんきゅーじたいせんげん
vocabulary vocab word
tuyên bố tình trạng khẩn cấp
緊急事態宣言 緊急事態宣言 きんきゅーじたいせんげん tuyên bố tình trạng khẩn cấp
Ý nghĩa
tuyên bố tình trạng khẩn cấp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
緊急事態宣言
tuyên bố tình trạng khẩn cấp
きんきゅうじたいせんげん
態
thái độ, tình trạng, hình dáng...
わざ.と, タイ