Từ vựng
経
たて
vocabulary vocab word
chiều dọc
chiều cao
chiều trước sau
chiều dài
hướng bắc nam
quan hệ cấp trên cấp dưới
hệ thống phân cấp
sợi dọc (trong dệt)
経 経 たて chiều dọc, chiều cao, chiều trước sau, chiều dài, hướng bắc nam, quan hệ cấp trên cấp dưới, hệ thống phân cấp, sợi dọc (trong dệt)
Ý nghĩa
chiều dọc chiều cao chiều trước sau
Luyện viết
Nét: 1/11