Từ vựng
経
きょう
vocabulary vocab word
chiều dọc
chiều cao
chiều sâu
chiều dài
hướng bắc-nam
quan hệ cấp bậc
hệ thống phân cấp
sợi dọc (trong dệt)
経 経-3 きょう chiều dọc, chiều cao, chiều sâu, chiều dài, hướng bắc-nam, quan hệ cấp bậc, hệ thống phân cấp, sợi dọc (trong dệt)
Ý nghĩa
chiều dọc chiều cao chiều sâu
Luyện viết
Nét: 1/11