Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
粃糠疹
ひこうしん
vocabulary vocab word
vảy phấn hồng
粃糠疹
hikoushin
粃糠疹
粃糠疹
ひこうしん
vảy phấn hồng
ひ
こ
う
し
ん
粃
糠
疹
ひ
こ
う
し
ん
粃
糠
疹
ひ
こ
う
し
ん
粃
糠
疹
Ý nghĩa
vảy phấn hồng
vảy phấn hồng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
粃糠疹
vảy phấn hồng
ひこうしん
粃
vỏ trấu rỗng
しな, しいな, ヒ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
糠
cám gạo
ぬか, コウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
康
sự thoải mái, sự yên bình
コウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
隶
kéo dài, ban cho, ném đi...
タイ
⺕
( 彑 )
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
疹
bệnh sởi, bệnh tật
はしか, シン, チン
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
㐱
𠆢
( 人 )
彡
ba, đồ trang trí tóc, bộ thủ lông/tóc ngắn (số 59)
サン, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.