Từ vựng
籠
かご
vocabulary vocab word
giỏ (để mua sắm
v.v.)
thúng
lồng
籠 籠 かご giỏ (để mua sắm, v.v.), thúng, lồng
Ý nghĩa
giỏ (để mua sắm v.v.) thúng
Luyện viết
Nét: 1/22
かご
vocabulary vocab word
giỏ (để mua sắm
v.v.)
thúng
lồng