Từ vựng
せき籍 せき籍 せき籍

Ý nghĩa

sổ hộ khẩu nơi cư trú quốc tịch

Luyện viết


Nét: 1/20
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠