Từ vựng
籌
ちゅう
vocabulary vocab word
kế hoạch
âm mưu
mưu kế
thủ đoạn
mẹo
籌 籌-2 ちゅう kế hoạch, âm mưu, mưu kế, thủ đoạn, mẹo
Ý nghĩa
kế hoạch âm mưu mưu kế
Luyện viết
Nét: 1/20
ちゅう
vocabulary vocab word
kế hoạch
âm mưu
mưu kế
thủ đoạn
mẹo