Từ vựng
籌
はかりごと
vocabulary vocab word
kế hoạch
âm mưu
mưu kế
âm mưu
thủ đoạn
籌 籌 はかりごと kế hoạch, âm mưu, mưu kế, âm mưu, thủ đoạn
Ý nghĩa
kế hoạch âm mưu mưu kế
Luyện viết
Nét: 1/20
はかりごと
vocabulary vocab word
kế hoạch
âm mưu
mưu kế
âm mưu
thủ đoạn