Từ vựng
簿外
ぼがい
vocabulary vocab word
không được ghi chép
ngoài sổ sách
簿外 簿外 ぼがい không được ghi chép, ngoài sổ sách
Ý nghĩa
không được ghi chép và ngoài sổ sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼがい
vocabulary vocab word
không được ghi chép
ngoài sổ sách