Từ vựng
簇出
そうしゅつ
vocabulary vocab word
mọc lên thành từng cụm
mọc lên như nấm
簇出 簇出 そうしゅつ mọc lên thành từng cụm, mọc lên như nấm
Ý nghĩa
mọc lên thành từng cụm và mọc lên như nấm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうしゅつ
vocabulary vocab word
mọc lên thành từng cụm
mọc lên như nấm