Từ vựng
築
ちく
vocabulary vocab word
được xây dựng cách đây ... năm
có tuổi đời ... năm (của tòa nhà)
xây dựng vào năm ...
築 築 ちく được xây dựng cách đây ... năm, có tuổi đời ... năm (của tòa nhà), xây dựng vào năm ...
Ý nghĩa
được xây dựng cách đây ... năm có tuổi đời ... năm (của tòa nhà) và xây dựng vào năm ...
Luyện viết
Nét: 1/16