Từ vựng
箴
しん
vocabulary vocab word
lời cảnh báo
lời răn dạy
tục ngữ
châm ngôn
cách ngôn
箴 箴 しん lời cảnh báo, lời răn dạy, tục ngữ, châm ngôn, cách ngôn
Ý nghĩa
lời cảnh báo lời răn dạy tục ngữ
Luyện viết
Nét: 1/15
しん
vocabulary vocab word
lời cảnh báo
lời răn dạy
tục ngữ
châm ngôn
cách ngôn