Từ vựng
箍が外れる
たががはずれる
vocabulary vocab word
trở nên buông thả và quá đà
mất hết kiềm chế
mất căng thẳng và trở nên thư giãn
buông lỏng
trở nên hỗn loạn
bị phân tán
mất tự chủ
箍が外れる 箍が外れる たががはずれる trở nên buông thả và quá đà, mất hết kiềm chế, mất căng thẳng và trở nên thư giãn, buông lỏng, trở nên hỗn loạn, bị phân tán, mất tự chủ
Ý nghĩa
trở nên buông thả và quá đà mất hết kiềm chế mất căng thẳng và trở nên thư giãn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0