Từ vựng
答
こたえ
vocabulary vocab word
câu trả lời
lời đáp
phản hồi
đáp án
giải pháp
kết quả
答 答 こたえ câu trả lời, lời đáp, phản hồi, đáp án, giải pháp, kết quả
Ý nghĩa
câu trả lời lời đáp phản hồi
Luyện viết
Nét: 1/12
こたえ
vocabulary vocab word
câu trả lời
lời đáp
phản hồi
đáp án
giải pháp
kết quả