Từ vựng
筒
つつ
vocabulary vocab word
ống
ống dẫn
hình trụ
nòng súng
súng
pháo
lót giếng
thành giếng
筒 筒 つつ ống, ống dẫn, hình trụ, nòng súng, súng, pháo, lót giếng, thành giếng
Ý nghĩa
ống ống dẫn hình trụ
Luyện viết
Nét: 1/12