Từ vựng
筈がない
はずがない
vocabulary vocab word
không thể nào ...
khó có khả năng ...
hoàn toàn không thể ...
筈がない 筈がない はずがない không thể nào ..., khó có khả năng ..., hoàn toàn không thể ...
Ý nghĩa
không thể nào ... khó có khả năng ... và hoàn toàn không thể ...
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0