Từ vựng
はずがない
はずがない
vocabulary vocab word
không thể nào ...
khó có khả năng ...
hoàn toàn không thể ...
はずがない はずがない はずがない không thể nào ..., khó có khả năng ..., hoàn toàn không thể ...
Ý nghĩa
không thể nào ... khó có khả năng ... và hoàn toàn không thể ...
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0