Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
笳
あしぶえ
vocabulary vocab word
sáo sậy
ống sáo bằng sậy
笳
ashibue
笳
笳
あしぶえ
sáo sậy, ống sáo bằng sậy
あ
し
ぶ
え
笳
あ
し
ぶ
え
笳
あ
し
ぶ
え
笳
Ý nghĩa
sáo sậy
và
ống sáo bằng sậy
sáo sậy, ống sáo bằng sậy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/11
Mục liên quan
笳
Kanji
sáo sậy
あしぶえ
sáo sậy, ống sáo bằng sậy
Phân tích thành phần
笳
sáo sậy
あしぶえ, カ
竹
tre
たけ, チク
加
thêm vào, phép cộng, tăng lên...
くわ.える, くわ.わる, カ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.