Từ vựng
競漕
きょうそう
vocabulary vocab word
cuộc đua thuyền
hội đua thuyền
競漕 競漕 きょうそう cuộc đua thuyền, hội đua thuyền
Ý nghĩa
cuộc đua thuyền và hội đua thuyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
競漕
cuộc đua thuyền, hội đua thuyền
きょうそう